| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6642
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6645
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6648
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6649
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6650
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6653
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6655
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6657
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 2012 | - | 1673 | 1606 | |||
|
6658
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 2017 | - | 1448 | 1422 | |||
|
6659
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6660
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||