| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6623
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6624
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||
|
6627
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6629
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6631
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6633
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6635
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | 1426 | - | |||
|
6636
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1676 | 1703 | |||
|
6637
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6639
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6640
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1530 | - | |||