| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6542
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6543
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6544
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6545
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6546
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6547
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6548
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1463 | 1505 | |||
|
6549
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6550
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6551
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6552
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6553
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6554
|
|
Phạm Nguyễn Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6555
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6556
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6557
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6558
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6559
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | 1414 | 1564 | |||
|
6560
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||