DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6541 FIDE 12498548 Nguyền Minh Hiển Nam 2015 - - -
6542 FIDE 12433268 Trương Gia Phong Nam 2012 - 1451 1444
6543 FIDE 12433780 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2010 - - - w
6544 FIDE 12436852 Trần Hoàng Long Nam 1999 - - -
6545 FIDE 12437620 Lê Thanh Huy Nam 2011 - - -
6546 FIDE 12441716 Nguyễn Trần Diệu Anh Nữ 2012 - - - w
6547 FIDE 12446068 Trần Anh Quân Nam 2012 - - -
6548 FIDE 12446580 Lê Trọng Minh Nam 2014 - 1435 -
6549 FIDE 12449652 Đặng Gia Nguyên Nam 2015 - - -
6550 FIDE 12451444 Trịnh Gia Huy Nam 2011 - - -
6551 FIDE 12453749 Võ Thiện Nhân Nam 2011 - - 1465
6552 FIDE 12463221 Trần Hoàng Bách Nam 2016 - - -
6553 FIDE 12463477 Phan Văn Sơn Nam 2016 - - -
6554 FIDE 561001333 Nguyễn Bá Tùng Lâm Nam 2016 - - -
6555 FIDE 561001589 Phạm Việt Anh Nam 2020 - - -
6556 FIDE 12466549 Nguyễn Khoa Y Nhi Nữ 2016 - - - w
6557 FIDE 561004405 Nguyễn Ngọc Minh Thy Nữ 2019 - - - w
6558 FIDE 12471925 Nguyễn Duy Hưng Nam 2016 - 1582 -
6559 FIDE 561011061 Đỗ Đức Cường Nam 2017 - - -
6560 FIDE 12476021 Nguyễn Việt Thúy Nữ 1965 - - - w