| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
6523
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6524
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6527
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
6528
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6530
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1485 | 1558 | |||
|
6531
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
6532
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6533
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | 1416 | |||
|
6534
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6535
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6539
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6540
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||