| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1551 | - | |||
|
6504
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
6505
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
6509
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
6512
|
|
Đỗ Lương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Nguyễn Doãn Ý | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6516
|
|
Phạm Đại Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Lê Hà Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
6520
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||