| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1513 | 1466 | w | ||
|
6502
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6505
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6507
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
6508
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Lê Minh Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6510
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6511
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6517
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6520
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||