| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6482
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6483
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6484
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Nguyễn Chánh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6486
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6487
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6488
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
6489
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
6490
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6491
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6492
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
6494
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6496
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6497
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6499
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6500
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||