| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6482
|
|
Đỗ Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6483
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6484
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6485
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6486
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6487
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6488
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6489
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6490
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6491
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6492
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2015 | - | 1481 | 1577 | w | ||
|
6493
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6494
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6495
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6496
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6497
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1501 | 1545 | |||
|
6499
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6500
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||