DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6461 FIDE 12440434 Phạm Minh Quý Nam 2012 - - -
6462 FIDE 12441970 Trần Đại Lợi Nam 2010 - 1641 1617
6463 FIDE 12443506 Hà Đức Quang Nam 2014 - - -
6464 FIDE 12448370 Mai Hữu Phú Nam 2013 - - -
6465 FIDE 12450162 Phạm Hương Giang Nữ 2010 - - - w
6466 FIDE 12452211 Phạm Ngọc Quang Vinh Nam 2011 - - -
6467 FIDE 12452467 Triệu Đình Thanh Tú Nam 2014 - - -
6468 FIDE 12460915 Nguyễn Nhật Bảo Long Nam 2014 - - -
6469 FIDE 12462195 Lê Hải Nguyên Nam 2016 - - -
6470 FIDE 561000051 Vũ Nguyễn Minh Trang Nữ 2017 - - - w
6471 FIDE 12465011 Nguyễn Đại Việt Cường Nam 2012 - 1542 1623
6472 FIDE 12465267 Lê Minh Quân Nam 2018 - - -
6473 FIDE 561003123 Hoàng Anh Minh Nam 2016 - - -
6474 FIDE 561003379 Hoàng Hiếu Minh Nam 2020 - - -
6475 FIDE 561003891 Nguyễn Nhật Minh Nam 2013 - - -
6476 FIDE 12468339 Nguyễn Bá Nghĩa Nam 2015 - - -
6477 FIDE 12403059 Hà Đặng Nhật Thảo Nữ 2000 - - - w
6478 FIDE 12468851 Lê Minh Khôi Nam 2016 - - -
6479 FIDE 12403571 Trịnh Văn Đông Nam 1977 FI - - -
6480 FIDE 561006963 Phạm Phương Linh Nữ 2014 - - - w