| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6462
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6463
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6464
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1414 | w | ||
|
6465
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6466
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6467
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6468
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6469
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6470
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6472
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6474
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6476
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6479
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6480
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||