| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6462
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1641 | 1617 | |||
|
6463
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6464
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6465
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6466
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6467
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6468
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6469
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6470
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6471
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6472
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6474
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6476
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6478
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 1977 | FI | - | - | - | ||
|
6480
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||