| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6462
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6463
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6464
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6465
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6466
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6467
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6468
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6469
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6470
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6472
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6474
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6475
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6476
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6480
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||