| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Trương Nhật Nguyễn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Lã Quốc Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6443
|
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Nguyen Tuyet Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6445
|
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 2013 | - | - | 1409 | |||
|
6446
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6447
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 2013 | - | 1474 | 1748 | |||
|
6448
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6449
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6452
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1635 | - | |||
|
6454
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6455
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6456
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6459
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6460
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||