DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6441 FIDE 12494186 Phan Diệu Anh Nữ 2018 - - - w
6442 FIDE 12428906 Nguyễn Thế Phong Nam 2013 - - -
6443 FIDE 12497002 Phạm Hùng Dũng Nam 2018 - - -
6444 FIDE 12497258 Phạm Lâm Đăng Nam 2010 - - -
6445 FIDE 12497770 Nguyễn Đắc Di Nam 2018 - - -
6446 FIDE 12432490 Đặng Nhật Tú Nam 2009 - - -
6447 FIDE 12435562 Vũ Duy Minh Nam 2013 - - -
6448 FIDE 12436330 Nguyễn Trung Kiên Nam 1988 - - -
6449 FIDE 12438634 Đặng Việt Anh Nam 2015 - - -
6450 FIDE 12445290 Trần Tri Tú Nam 2016 - - -
6451 FIDE 12448362 Phạm Đăng Khôi Nam 2016 - - -
6452 FIDE 12449130 Viên Đình Bình Minh Nam 2016 - - -
6453 FIDE 12450154 Trần Trí Long Nam 2008 - - -
6454 FIDE 12451690 Võ Thanh Thủy Tiên Nữ 2016 - - 1455 w
6455 FIDE 12452203 Nguyễn Đức Việt Thắng Nam 2009 - - -
6456 FIDE 12452971 Hoàng Đức Hiếu Nam 2010 - - -
6457 FIDE 12460907 Nguyễn Hoàng Ngân Nữ 2013 - - 1535 w
6458 FIDE 12462187 Trần Ngọc Tỉnh Nam 2013 - - -
6459 FIDE 561000043 Nguyễn Ngọc Minh Tâm Nữ 2017 - - 1438 w
6460 FIDE 561000299 Tô Kiến An Nam 2013 - 1499 1632