| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Nguyễn Trần Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6383
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6389
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | 1442 | |||
|
6390
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6392
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6394
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6396
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6399
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6400
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||