| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6321
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6322
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6323
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6324
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6325
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6326
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6327
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6328
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6329
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6330
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6331
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6332
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6333
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6334
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6335
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6336
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6337
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6338
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6339
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6340
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||