| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||
|
6302
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6306
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6309
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6310
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6311
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
6314
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6315
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6316
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6318
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Dương Ngọc Tấn | Nam | 2017 | - | - | - | |||