| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6202
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | 1685 | |||
|
6203
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6206
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6207
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6210
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6214
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1456 | - | |||
|
6216
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6217
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6218
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
6219
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||