| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6184
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6185
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6187
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6188
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6190
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6193
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6200
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||