| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
6182
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6183
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Nguyễn Thị Trà Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6186
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6188
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6189
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6193
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
6194
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6195
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
6196
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6198
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6200
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||