| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
6145
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6146
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6147
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6149
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6157
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6159
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||