DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6141 FIDE 561010278 Nguyễn Đặng Nhật Long Nam 2015 - - -
6142 FIDE 561010790 Hoàng Phương Hiên Nữ 1985 - - - w
6143 FIDE 12475238 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2013 - 1498 1503
6144 FIDE 12475750 Trần An Nguyên Nam 2010 - 1656 1633
6145 FIDE 12410470 Bảo Duyên Anh Nữ 2002 - - - w
6146 FIDE 561013862 Đặng Văn Toại Nam 1978 - - -
6147 FIDE 561014630 Nguyễn Ngọc Minh Khuê Nữ 2017 - - - w
6148 FIDE 12478822 Lê Gia Hưng Nam 2017 - - -
6149 FIDE 12413542 Nguyễn Thành Vỹ Nam 2003 - - -
6150 FIDE 12414310 Đinh Tiến Nam 2005 - - -
6151 FIDE 561016934 Nguyễn Thành Tâm Nam 1994 - - -
6152 FIDE 12480614 Trương Quang Hải Nam 1977 - - -
6153 FIDE 12488038 Nguyễn Thế Cường Nam 2019 - - -
6154 FIDE 12488550 Phạm Quốc Hưng Nam 2014 - - -
6155 FIDE 12490342 Nguyễn Lục Thiên Bảo Nam 2009 - - -
6156 FIDE 12490598 Nguyễn Hữu Kỳ Anh Nam 2018 - - -
6157 FIDE 12491110 Trần Bảo Sơn Nam 2016 - - -
6158 FIDE 12426342 Đặng Phùng Trí Đức Nam 2009 - - -
6159 FIDE 12426598 Lê Minh Nhật Nam 2012 - 1664 -
6160 FIDE 12493414 Nguyễn Thị Yến Vi Nữ 2005 - - - w