| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6082
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
6083
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6086
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6087
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
6088
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6090
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6093
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||
|
6095
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6096
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1525 | 1632 | w | ||
|
6097
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6098
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
6100
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||