| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6062
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
6064
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6065
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6066
|
|
Nguyễn Vũ Gia Ân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6067
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
6068
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6069
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6070
|
|
Thân Hải Long | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6071
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
6072
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6073
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6074
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
6075
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6077
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6078
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6080
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1438 | 1475 | |||