| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
6002
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6003
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6005
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
6007
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6008
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6011
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6012
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | 1550 | 1454 | |||
|
6014
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
6017
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6018
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6020
|
|
Nguyễn Thị Trà Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||