DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6001 FIDE 12442470 Nguyễn Hải Hoài Nam 1983 - 1440 -
6002 FIDE 12444006 Lê Nhật Phương Nữ 2014 - - - w
6003 FIDE 12447846 Trần Ngọc Hải Dăng Nam 2011 - - -
6004 FIDE 12456039 Đoàn Thị Phương Khuê Nữ 2014 - - - w
6005 FIDE 12456551 Đỗ Văn Quân Nam 2014 - - -
6006 FIDE 12459623 Nguyễn Quốc Thanh Nam 1997 NA - 1509 1465
6007 FIDE 12459879 Đỗ Xuân Quỳnh Nữ 1989 - - - w
6008 FIDE 12461415 Phan Nhật Quang Nam 2014 - - -
6009 FIDE 561004391 Nguyễn Quang Anh Nam 2010 - - -
6010 FIDE 12469351 Phạm Phương Anh Nữ 2018 - - - w
6011 FIDE 12404071 Nguyễn Thị Diệu Mỹ Nữ 1999 - - - w
6012 FIDE 561007463 Lê Nhật Huy Nam 2018 - - -
6013 FIDE 12471143 Hồ Minh Khang Nam 2018 - 1550 1454
6014 FIDE 12471399 Ninh Nguyễn Tuấn Anh Nam 2013 - - -
6015 FIDE 12474215 Đỗ Huy Tùng Nam 2013 - - -
6016 FIDE 12474983 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 2012 - - 1505 w
6017 FIDE 561012327 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2015 - - - w
6018 FIDE 12412775 Văn Quí Phúc Nam 1999 - - -
6019 FIDE 561015911 Hoàng Xuân Thiên Phú Nam 2017 - - -
6020 FIDE 561017191 Nguyễn Thị Trà Dương Nữ 2019 - - - w