| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
6002
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6003
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
6007
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6009
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
6015
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
6016
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6017
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | 1572 | - | |||
|
6018
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
6019
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||