| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5942
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
5943
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5945
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5947
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5948
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
5950
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5951
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5958
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5960
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||