| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5842
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
5843
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5844
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5845
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5846
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5847
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5848
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5850
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
5851
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
5852
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5853
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5854
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
5855
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5856
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5857
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5858
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5859
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5860
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||