| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5823
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Nguyễn Lê Phúc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5831
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5833
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5834
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5835
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5837
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||