| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5781
|
|
Thái An Hy | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5782
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5783
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
5784
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
5785
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5786
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1432 | |||
|
5787
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5788
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1779 | w | ||
|
5789
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5790
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5791
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5792
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5793
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5794
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5795
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1410 | 1428 | |||
|
5796
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5797
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5798
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1432 | - | |||
|
5799
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5800
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||