| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5642
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5643
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5647
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5648
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5649
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5650
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5653
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5654
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5655
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1579 | 1479 | |||
|
5656
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5657
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5660
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||