| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5542
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5543
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5544
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5545
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5546
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | - | 1534 | 1595 | |||
|
5547
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5550
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5551
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5552
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5553
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5554
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5555
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5556
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5557
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5558
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5559
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5560
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||