| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
5503
|
|
Nguyễn Diệp An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5504
|
|
Trần Phan Tú Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5505
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
5507
|
|
Nguyễn Tuệ Tâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5508
|
|
Mai Hà Quang Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5509
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2012 | - | 1697 | 1750 | |||
|
5511
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5513
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5514
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5518
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5520
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1541 | 1672 | |||