| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1497 | w | ||
|
5402
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5403
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5405
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5407
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5408
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5413
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5419
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5420
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||