| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5382
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5383
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5384
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5385
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | 1628 | - | |||
|
5386
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5387
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5388
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5389
|
|
Lê Kim Ngọc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5390
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5391
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5392
|
|
Hà Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5393
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5394
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5395
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5396
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
5397
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5398
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5399
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5400
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||