| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5361
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5362
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5363
|
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5364
|
|
Trương Minh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5365
|
|
Vũ Danh Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5366
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Hào | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5367
|
|
Bùi Đức Minh | Nam | 2012 | - | 1535 | - | |||
|
5368
|
|
Trần Lương Khánh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5369
|
|
Nguyễn Thanh Thanh Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5370
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5371
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 1983 | - | 1580 | - | |||
|
5372
|
|
Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5373
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5374
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5375
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5376
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5377
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
5378
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5379
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5380
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | 1430 | |||