| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5342
|
|
Nguyễn Đăng Lâm | Nam | 2019 | - | - | 1545 | |||
|
5343
|
|
Lưu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5344
|
|
Nguyễn Thế Nam Giang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Lâm Gia An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5346
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Trần Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1519 | - | |||
|
5348
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5350
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Đào Quốc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5358
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5359
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5360
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||