DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5321 FIDE 561003344 Phạm Quý Đạt Nam 2015 - - -
5322 FIDE 12468304 Phan Nguyễn Anh Nam 2017 - - -
5323 FIDE 561004880 Vũ Bảo Quân Nam 2018 - - -
5324 FIDE 12403024 Đặng Thúy Hiền Nữ 2000 - - - w
5325 FIDE 12403792 Quản Lê Quang Anh Nam 1999 - 1605 -
5326 FIDE 12469840 Bùi Phương Linh Nữ 2009 - - - w
5327 FIDE 12404560 Nguyễn Kim (Vie) Nam - - -
5328 FIDE 12470864 Phan Hoài An Nữ 2016 - - - w
5329 FIDE 12473936 Võ Minh Nhân Nam 2011 - - -
5330 FIDE 12409936 Hoàng Thanh Nhàn Nam 1995 - - -
5331 FIDE 561013072 Trần Ngô Bảo Châu Nữ 2020 - - - w
5332 FIDE 12411728 Diệp Tường Bảo Ngọc Nữ 2005 - - - w
5333 FIDE 12478032 Hoàng Hồng Phúc Nữ 2013 - - 1421 w
5334 FIDE 12478288 Bùi Nguyễn Kim Ngân Nữ 2014 - - - w
5335 FIDE 561016144 Lê Minh Khang Nam 2020 - - -
5336 FIDE 12480592 Nguyễn Ngọc Tuệ Anh Nữ 2019 - - - w
5337 FIDE 561017680 Đỗ Phúc Lâm Nam 2017 - - -
5338 FIDE 12481360 Trần Diệu Linh Nữ 2014 - - 1579 w
5339 FIDE 12416592 Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa Nam 2000 - - -
5340 FIDE 561019216 Nguyễn Công Nhật Bảo Nam 2016 - - -