| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5202
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
5203
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | - | 1552 | 1595 | |||
|
5204
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5205
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5206
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | 1556 | - | |||
|
5207
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5209
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5210
|
|
Văn Gia Thụy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5211
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5213
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
5214
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5216
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5217
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5220
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||