| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4982
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | 1648 | 1600 | |||
|
4983
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4984
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1678 | 1631 | |||
|
4985
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4987
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4988
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4990
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4991
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4992
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
4993
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4994
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4996
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
4997
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4998
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4999
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
5000
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||