| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4922
|
|
Vũ Hoàng Tuệ Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4925
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4926
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4928
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4929
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4930
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4931
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
4932
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4934
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
4939
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4940
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||