| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
4702
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4703
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | 1542 | - | |||
|
4706
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4707
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
4711
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||
|
4712
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | 1603 | - | |||
|
4713
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4715
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4716
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4717
|
|
Nguyễn Đỗ Hà Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4718
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4719
|
|
Hồ Lâm Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||