| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4603
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4606
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4607
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4608
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1583 | |||
|
4609
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4611
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4614
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Võ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | 1440 | - | w | ||
|
4616
|
|
Tăng Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4617
|
|
Trần Phạm Hoàng Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Lê Phú Toàn | Nam | 1989 | NA | - | 1483 | 1661 | ||
|
4619
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Trần Minh Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||