| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | - | 1541 | 1594 | |||
|
4562
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4563
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4564
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4565
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4566
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4567
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4568
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4569
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4570
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4571
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4572
|
|
Lê Lâm Khải | Nam | 2016 | - | 1431 | 1547 | |||
|
4573
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4574
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4575
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4576
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | - | w | ||
|
4578
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4579
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4580
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||