| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Hà Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4442
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4443
|
|
Đinh Khoa Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4445
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4446
|
|
Ngô Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4447
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4448
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4449
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4450
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4451
|
|
Đỗ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4453
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4454
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4455
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4457
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4458
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | 1729 | - | |||
|
4459
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4460
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1602 | |||