| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
4222
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4223
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4224
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4225
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4227
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4228
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4229
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | 1634 | 1546 | |||
|
4230
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
4231
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4232
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4233
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4234
|
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4235
|
|
Mai Thiên Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4236
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4237
|
|
Kiều Diệp Bối | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4238
|
|
Trương Khánh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4239
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | 1619 | |||
|
4240
|
|
Hoàng Kim Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||