| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3981
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3982
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3983
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
3984
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3985
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3986
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3987
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3988
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3989
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3990
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3991
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3992
|
|
Phan Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3993
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3994
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3995
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3996
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3997
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3998
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3999
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4000
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||