DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3901 FIDE 12467502 Nguyễn Minh Đăng Nam 2010 - 1613 1586
3902 FIDE 12402222 Trần Thanh Tùng Nam 1996 - - -
3903 FIDE 12467758 Đinh Quang Quyền Nam 1991 NA - - -
3904 FIDE 561005614 Cao Minh Khuê Nữ 2020 - - - w
3905 FIDE 12470830 Phạm Minh Hải Nam 2011 - - -
3906 FIDE 561012270 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
3907 FIDE 12410926 Đặng Trí Năng Nam 2006 - - -
3908 FIDE 12477230 Lê Văn Quốc Phát Nam 2015 - - -
3909 FIDE 12477486 Trương Hoàng Vy Nam 1963 - 1515 -
3910 FIDE 561015342 Huỳnh Gia Yến Nữ 2010 - - - w
3911 FIDE 561015598 Đỗ Khải Hưng Nam 2016 - - -
3912 FIDE 561016110 Trần Mai Đăng Bảo Nam 2010 - - -
3913 FIDE 12415278 Đặng Minh Anh Nữ 2007 - 1605 1539 w
3914 FIDE 12415790 Nguyễn Trang Nhung Nữ 2008 - - - w
3915 FIDE 12482862 Ngô Quang Vinh Nam 2015 - - -
3916 FIDE 561019950 Hoàng Phú Tuấn Nam 2018 - - -
3917 FIDE 12483630 Nguyễn Tyson Thanh Thức Nam 2016 - - -
3918 FIDE 561020206 Phùng Vinh Hi Nam 2018 - - -
3919 FIDE 12418862 Nguyễn Khương Phú Nam 2010 - - -
3920 FIDE 561020974 Nguyễn Khả Hân Nữ 2012 - - - w