| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3803
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3805
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3806
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3807
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3808
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3809
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3810
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3811
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3813
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3814
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3815
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3818
|
|
Trần Quang Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Vương Phú Thành | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | 1433 | 1515 | |||