| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3743
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3744
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3746
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3747
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3748
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3749
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3750
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3752
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3755
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3758
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3759
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3760
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||