| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
3542
|
|
Bùi Huy Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3543
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 2000 | - | 1785 | 1820 | |||
|
3544
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951 | - | - | - | |||
|
3545
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3546
|
|
Nguyễn Xuân Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3547
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3548
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3549
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3550
|
|
Ma Quốc Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3551
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3552
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3553
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3554
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3555
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3556
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3557
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3558
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3559
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3560
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||