| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Trương Phúc Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 2011 | - | 1460 | 1596 | |||
|
3507
|
|
Hoang Trong Tien | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3510
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
|
3511
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
3512
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3513
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3516
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3519
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3520
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||