| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3342
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3343
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3344
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3345
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | - | 1625 | |||
|
3346
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3347
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3348
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3349
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3351
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3352
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3353
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3354
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3355
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3356
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3357
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3358
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3359
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3360
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||