| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3222
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3223
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3224
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | 1469 | 1418 | |||
|
3225
|
|
Vũ Thế Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Phan Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3228
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Trần Bảo Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3231
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3232
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3233
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3236
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1431 | - | |||
|
3237
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3238
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3239
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||