| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3182
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3183
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | 1508 | 1503 | |||
|
3184
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3185
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3186
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Lai Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3189
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3190
|
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3191
|
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3192
|
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3193
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3194
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3195
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3196
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1562 | |||
|
3197
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3198
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3199
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3200
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||