| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Đinh Công Quang Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3142
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3143
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3144
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3145
|
|
Phạm Đan Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3146
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3147
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3148
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3149
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3150
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3151
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3152
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3153
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3154
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3155
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3156
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
3157
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3158
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3159
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3160
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | 1419 | |||