| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3022
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3023
|
|
Bùi Đức Thắng Đạt | Nam | 2011 | - | 1651 | 1717 | |||
|
3024
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3025
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3026
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3027
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3028
|
|
Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3029
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3030
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3032
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3033
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3034
|
|
Hoàng Thị Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3035
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3036
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3038
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
3039
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3040
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||