| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2982
|
|
Huỳnh Phi Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2983
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2984
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2985
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2986
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2987
|
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2988
|
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2989
|
|
Khuất Anh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2990
|
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 2008 | - | - | 1677 | w | ||
|
2991
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
2992
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
2993
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2994
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2995
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2996
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
2997
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2998
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2999
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3000
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||