| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2922
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2923
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2924
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2925
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
2926
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2927
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
2928
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2929
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2930
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2931
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2932
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2933
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2934
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2935
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
2936
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1516 | - | |||
|
2937
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2938
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2939
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2940
|
|
Cù Tuấn Anh | Nam | 1993 | - | - | - | |||